Thời khoá biểu đại học đà lạt

Năm học: 2004-20052005-20062006-20072007-20082008-20092009-20102010-20112011-20122011-20222012-20132013-20142014-20152015-20162016-20172017-20182018-20192019-20202020-20212021-20222022-2023 Học kỳ: Học kỳ 1Học kỳ 2Học kỳ 3 Lớp: Kiến trúc K10Kiến trúc K12Khoa học môi trường xung quanh K14Công nghệ ban bố K15Hệ thống tin tức K15Công nghệ Sinh học Thực đồ gia dụng K15Công nghệ Sinch học tập Vi sinch K15Quản trị sale K15Kiến trúc K15Thiết kế thiết kế bên trong K15Ngôn ngữ Anh K15QT Nhà sản phẩm - Khách sạn K15QT Lữ hành K15Điều dưỡng K15Dược K15Công nghệ thông tin K16Công Nghệ sinch học K16Công nghệ sinc học tập thực đồ K16Công nghệ sinch học Vi sinc K16Quản Trị Kinch doanh K16Kiến trúc K16Thiết kế thiết kế bên trong K16Ngôn ngữ Anh K16Quản trị Nhà hàng - Khách sạn K16Quản trị Lữ hành K16Điều dưỡng K16Dược K16.1Dược K16.2Đông phương học tập K16Quan hệ công bọn chúng K16Công nghệ thông báo K17Khoa học môi trường K17Công nghệ sinc học tập K17Công nghệ sinch học tập vi sinc K17Quản trị kinh doanh K17Kế tân oán - Tài thiết yếu - Ngân hàng K17Kiến trúc K17Thiết kế thiết kế bên trong K17Ngôn ngữ Anh K17Quản trị hình thức dịch vụ du lịch và lữ khách K17Quản trị Nhà hàng - Khách sạn K17Quản trị Lữ hành K17Điều Dưỡng K17Dược học K17 (1)Dược học K17 (2)Đông pmùi hương học K17Nước Hàn học K17Japan học tập K17Quan hệ công bọn chúng K17Công nghệ thực phđộ ẩm K17Luật kinh tế K17CĐ-ĐH VT05-ĐDCĐ-ĐH VT08-ĐDCĐ - ĐH NT10-ĐDCĐ - ĐH YU11-ĐDCĐ - ĐH NT12-ĐDCĐ-ĐH NT14-ĐDCĐ - ĐH BVBH15-ĐDCĐ-ĐH DNO19-ĐDTC-ĐH NT06-ĐDTC-ĐH YU07-ĐDTC - ĐH NT10-ĐDTC - ĐH YU11-ĐDTC - ĐH NT12-ĐDTC - ĐH BV333K13-ĐDTC-ĐH NT14-ĐDTC - ĐH BVBH15-ĐD Tuần: 3334353637383940414243444546474849505152
Năm học: 2004-20052005-20062006-20072007-20082008-20092009-20102010-20112011-20122011-20222012-20132013-20142014-20152015-20162016-20172017-20182018-20192019-20202020-20212021-20222022-2023 Học kỳ: Học kỳ 1Học kỳ 2Học kỳ 3 Giảng viên: An, Lê Thị Trường AnAnh, Võ Hoàng AnhAnh, Phạm Thế AnhAnh, Lục Bích Nguyên ổn AnhAnh, Cao Thế AnhÁnh, Bạch Ngọc Hoàng ÁnhÁnh, Nguyễn Quang ÁnhBảo, Nguyễn Vĩnh BảoBảo, Phan Hoài BảoBảo, Phan Trần Bảo BảoBảo, Nguyễn Văn Thế BảoBích, Trần Thị Ngọc BíchBình, Nguyễn Thị BìnhBồng, Nguyễn Đình BồngCarreon, Clarisa Diocales CarreonChâu, Hồ Ngọc ChâuChâu, Nguyễn Thị Ngọc ChâuChí, Nông Thiện tại ChíChưởng, Nguyễn Hữu ChưởngCông, Lê Gia CôngCường, Lê Đinc Phụ CườngCường, Nguyễn Cao CườngĐông, Phan Ngọc ĐôngDũng, Lê DũngDương, Phạm Thị Thùy DươngDuyên ổn, Lê Thị Diệu DuyênEduarvày, Uribe Vera Jorge EduardoGái, Trần Thị GáiHà, Nguyễn Thị Diễm HàHà, Trịnh Thị HàHà, Vũ Thị Thu HàHải, Nguyễn Đình HảiHải, Dương Văn uống HảiHải, Nguyễn Thị Hoàng HảiHằng, Phan Thị Bích HằngHằng, Hồ Thị Thu HằngHằng, Đinch Thị Thúy HằngHạnh, Nguyễn Thị Hồng HạnhHiền, Thượng Ngọc Thu HiềnHiệp, Lê Hòa HiệpHiếu, Võ Hoài HiếuHiếu, Phan Quốc HiếuHòa, Trần Công HòaHòa, Phạm Hữu HòaHoài, Mai Ngô Tmùi hương HoàiHoan, Tạ Thị Hân HoanHoàng, Cao Duy HoàngHoàng, Nguyễn Công HoàngHuệ, Nguyễn Thị Ngọc HuệHùng, Nguyễn Vnạp năng lượng HùngHương, Trần Thị Tkhô nóng HươngHương, Trương Thị Lan HươngHường, Đặng Thị Thu HườngHuy, Hoàng Ngọc HuyHuy, Lê Viết Thanh HuyHuy, Mai Lưu HuyHuy, Nguyễn Tuấn HuyHuyền, Nguyễn Thị Diệu HuyềnKhoa, Đỗ Văn KhoaKhuê, Nguyễn Chí KhuêKiều, Trịnh Tkhô cứng KiềuLang, Dương Ngọc LangLê, Lê Bá LêLệ, Nguyễn Thị LệLinc, Hồ Lê Trúc LinhLoan, Lê Thị LoanLoan, Phạm Thị Bích LoanLuận, Vũ Quốc LuậnLương, Đoàn Thúc LươngLý, Hà Thị Diệu LýMai, Âu Trần Ngọc MaiMai, Nguyễn Thị MaiMinh, Nguyễn Đức MinhMinch, Nguyễn Thị Hồng MinhNgân, Nguyễn Thị Linh NgânNgân, Giang Nữ Kyên NgânNghĩa, Lê Tăng Trọng NghĩaNgọc, Nguyễn Thị Tkhô hanh NgọcNguyên ổn, Nguyễn Thị Hoàng NguyênNguyên ổn, Thi Đình NguyênNhư, Trần Ngọc Quỳnh NhưNữ, Nguyễn Thị Ái NữOanh, Lê Thị OanhPhan, Lê Cao PhanPhi, Phạm Hồng PhiPhong, Nguyễn Hoàng PhongPrúc, Phan Quốc PhúPhúc, Nguyễn Tâm PhúcPhúc, Hoàng Minh PhúcPhương thơm, Đỗ Thị PhươngPhương, Nguyễn Thị Lan PhươngPhương thơm, Nguyễn Bảo Cúc PhươngPhượng, Huỳnh Thị Bích PhượngQuang, Hồ Minc QuangQuang, Trần Hữu QuangQuang, Tạ Minch QuangQuyên, Trần Hoàng Klặng QuyênQuyền, Lê Trọng QuyềnQuỳnh, Thái Ngọc Nlỗi QuỳnhS, Phạm SSoan, Đỗ Văn SoanSum, Nguyễn SumTấn, Nguyễn Hợp TấnTấn, Mai Thành TấnThạch, Lê Xuân ThạchThắng, Trần Quyết ThắngTkhô giòn, Phạm Thị Trang ThanhThành, Nguyễn Trần Xuân ThànhThảo, Nguyễn Thị Thu ThảoThi, Phan Thị Uyên ổn ThiThiện, Trần Nhật ThiệnThoa, Trà Thị Klặng ThoaThoa, Bùi Thị ThoaThuấn, Võ ThuấnTmùi hương, Thái Thuận ThươngThướng, Nguyễn ThướngThúy, Võ Thị Bích ThúyTbỏ, Nguyễn Hữu Lạc ThủyTbỏ, Nguyễn Bích ThủyTiên, Đặng Ngọc Cát TiênTiến, Hoàng Trung TiếnTin, Trần Trọng TinTỉnh, Bệnh viện Đa Khoa TỉnhTrà soát, Lê Thị Ngọc TràTrâm, Trần Thị Bảo TrâmTrang, Nguyễn Hoàng Tkhô giòn TrangTrang, Đỗ Thị Thùy TrangTrí, Nguyễn Thúc TríTrí, Nguyễn Hữu TríTrọng, Phạm Viết TrọngTrúc, Huỳnh Thanh TrúcTrung, Nguyễn Hữu Vĩnh TrungTú, Phùng Thị Tkhô hanh TúTư, Vũ Thị TưTuấn, Trần Quốc TuấnTuấn, Trần Anh TuấnTuấn, Phan Minch TuấnTuấn, Hoàng Anh TuấnTuấn, Trần Xuân TuấnTy, Nguyễn Lan Thùy TyUyên, Nguyễn Quỳnh UyênUlặng, Mai Trương Hạ UyênVân, Nguyễn Thanh khô VânVân, Lê Thị VânViệt, Hoàng Anh ViệtVũ, Nguyễn Đỗ Thiên VũVương, Nguyễn Đăng VươngWhi, Ko Yong WhiXuân, Trần Thị Tkhô cứng XuânXuân, Hồ Thị Tkhô cứng XuânYến, Nguyễn Thị Kyên Yến Tuần: 3334353637383940414243444546474849505152
Năm học: 2004-20052005-20062006-20072007-20082008-20092009-20102010-20112011-20122011-20222012-20132013-20142014-20152015-20162016-20172017-20182018-20192019-20202020-20212021-20222022-2023 Học kỳ: Học kỳ 1Học kỳ 2Học kỳ 3 Phòng: B02 (0 vị trí )B03 (50 khu vực )B04 (50 khu vực )B05 (50 vị trí )B1.1 (0 nơi )BV1 (0 vị trí )BV4 (0 địa điểm )G1 (0 chỗ )G2 (0 vị trí )H02 (0 vị trí )H05 (0 địa điểm )N0 (0 khu vực )Nhà (0 khu vực )Nhà 1 (0 địa điểm )Nhà 2 (0 chỗ )NTROI 6 (0 vị trí )NTROI 7 (0 vị trí )online 5 (0 vị trí )online 6 (0 chỗ )online 7 (0 chỗ )trung tam VT (0 nơi )BL01 (50 chỗ )BL02 (0 khu vực )C01 (30 nơi )C02 (30 khu vực )C03 (30 khu vực )C04 (30 khu vực )C06 (30 địa điểm )C08 (30 địa điểm )C09 (30 vị trí )PM C5 (30 chỗ )PM C7 (100 nơi )PM C8 (40 địa điểm )PM C9 (40 vị trí )D01 (60 nơi )D02 (70 khu vực )D03 (30 nơi )D04 (30 chỗ )D05 (30 địa điểm )D06 (30 chỗ )D07 (30 nơi )D08 (80 chỗ )D09 (35 vị trí )F01 (200 nơi )F02 (100 vị trí )F03 (50 vị trí )F04 (100 nơi )F05 (100 địa điểm )G01 (70 chỗ )G02 (70 địa điểm )G03 (70 nơi )G05 (0 khu vực )G06 (60 khu vực )G07 (60 khu vực )G08 (60 vị trí )G09 (50 địa điểm )H01 (80 vị trí )H07 (80 vị trí )H08 (100 địa điểm )H09 (100 địa điểm )H10 (100 địa điểm )H13 (80 chỗ )H14 (1đôi mươi vị trí )H15 (70 nơi )H16 (100 nơi )H19 (60 nơi )Hđôi mươi (60 khu vực )H21 (60 vị trí )H22 (30 chỗ )H23 (80 khu vực )H24 (100 vị trí )H25 (60 nơi )H26 (60 vị trí )H27 (60 chỗ )H28 (35 nơi )H29 (15 nơi )H30 (100 chỗ )H32 (60 chỗ )H33 (300 địa điểm )H34 (180 nơi )H37 (140 khu vực )H37.1 (0 vị trí )H37.2 (0 vị trí )HT (0 khu vực )N01 (200 khu vực )N02 (500 khu vực )N03 (60 khu vực )N04 (100 địa điểm )N05 (90 khu vực )N06 (90 vị trí )N2 (250 vị trí )N2.1* (50 khu vực )N2.2 (300 nơi )N2.2* (40 địa điểm )NT01 (0 nơi )NT02 (0 chỗ )NT03 (0 nơi )BV2 (0 khu vực )BV3 (0 nơi )NTROI (65 chỗ )NTROI 2 (0 nơi )NTROI 3 (0 vị trí )NTROI 4 (0 địa điểm )NTROI 5 (0 chỗ )online (0 khu vực )online 1 (0 khu vực )online 10 (0 nơi )online 11 (0 khu vực )online 12 (0 khu vực )online 13 (0 vị trí )online 14 (0 chỗ )online 15 (0 chỗ )online 16 (0 khu vực )online 17 (0 khu vực )online 18 (0 chỗ )online 19 (0 địa điểm )online 2 (50 vị trí )online 20 (0 khu vực )online 3 (0 vị trí )online 4 (50 chỗ )online 8 (0 khu vực )online 9 (0 nơi )Căn uống tin (0 chỗ )Thu vien (0 địa điểm )H1 (100 nơi )Sân 6 (Sân N1) (50 chỗ )Sân 7 (Sân B. đá) (50 chỗ )SAN1 (Sân B.Chuyen) (60 địa điểm )SAN2 (Sân B.Ro) (70 địa điểm )SAN3 (Sân B.chuyen) (60 khu vực )SAN4 (Sân B.Ro) (60 chỗ )SAN5 (Sân B. dá) (60 nơi )ST BIG C (0 chỗ )TN01 (0 khu vực )TN02 (0 địa điểm )TN03 (0 nơi ) Tuần: 3334353637383940414243444546474849505152